- Nơi ở
- Düsseldorf
- Địa chỉ Facebook
- https://www.facebook.com/quach/
I. Thực trạng Chung
Thời gian gần đây, một số lượng đáng kể thanh niên Việt Nam đang theo học tại Đức đã trở thành nạn nhân của các hành vi đe dọa, bạo lực, hành hung, và xâm hại.Phạm vi đối tượng gây hại:
- Người yêu/Bạn trai.
- Bạn học.
- Đồng nghiệp.
- Người sống cùng nhà (WG - Wohngemeinschaft).
- Tổn thương tinh thần và tâm lý.
- Thiệt hại vật chất.
- Thương tích thể xác.
- Ảnh hưởng tiêu cực đến công việc và quá trình học tập.
II. Vấn đề Cốt lõi: Thiếu Kiến thức Pháp lý và Hành động Chậm trễ
Mặc dù là nạn nhân, hầu hết các du học sinh đều không nắm rõ luật pháp và quy trình tố tụng tại Đức để tự bảo vệ mình, dẫn đến những sai sót nghiêm trọng về mặt thủ tụcIII. Các Tình huống Phổ biến
Nạn nhân thường không dám báo cảnh sát ngay lập tức do tâm lý sợ hãi, lo lắng, hoặc bị đe dọa. Các tình huống đã xảy ra bao gồm:- Bị xâm hại sau khi chuốc thuốc (K.O. Tropfen): Đi chơi ở bar hoặc nhà bạn, bị chuốc thuốc mê man, mất kiểm soát và bị xâm hại tập thể.
- Bạo lực tại nơi làm việc: Tranh cãi dẫn đến bị đồng nghiệp hành hung. Nạn nhân không dám báo cảnh sát ngay vì sợ bị chủ hoặc quản lý trù dập, đe dọa.
- Bạo lực trong nhà ở chung (WG): Xích mích trong cuộc sống hàng ngày dẫn đến bị hành hung ngay tại nhà, thương tích đầy người. Nạn nhân không dám báo ngay vì còn phải sống chung và sợ bị trả thù, hành hung tiếp.
- Bạo hành và Khủng bố tinh thần từ Người yêu/Người yêu cũ:
- Bị người yêu kiểm soát toàn bộ cuộc sống và dùng vũ lực để trấn áp tinh thần, đe dọa không cho chia tay.
- Sau khi chia tay, tiếp tục bị người yêu cũ tìm kiếm, khủng bố tinh thần, đe dọa hành hung, thậm chí khống chế bằng hung khí để giam giữ người phi pháp và xâm hại ở nơi công cộng, chỗ làm, hoặc nhà riêng.
Phân tích Nguyên nhân của Sự "Hành động Chậm trễ"
Một trong những vấn đề cốt lõi là sự chậm trễ trong việc báo cảnh sát. Dưới góc độ tâm lý học pháp lý và xã hội học, hiện tượng này xuất phát từ các nguyên nhân sau:- Nỗi sợ về Quy chế Cư trú (Aufenthaltsrechtliche Angst): Du học sinh thường tin rằng việc dính líu đến cảnh sát, dù là nạn nhân, sẽ tạo ra "vết đen" trong hồ sơ, ảnh hưởng đến việc gia hạn thẻ cư trú theo Luật Cư trú (AufenthG). Đây là một hiểu lầm tai hại cần được giải tỏa bằng các quy định về "Härtefallregelung" (Quy định về trường hợp khó khăn).
- Sự thiếu hụt về Chứng cứ (Beweisnot): Đặc biệt trong các vụ án sử dụng K.O. Tropfen, nạn nhân thường tỉnh dậy với trí nhớ đứt đoạn và không có thương tích rõ ràng bên ngoài, dẫn đến tâm lý "báo cũng không ai tin".
- Áp lực Cộng đồng: Trong cộng đồng người Việt, đôi khi áp lực "giữ hòa khí" hoặc sợ bị đánh giá khiến nạn nhân ngần ngại tìm kiếm sự trợ giúp pháp lý chính thống.
Khung Pháp Lý Hình Sự - Các Tội Danh Và Án Lệ (Strafrecht)
Để bảo vệ quyền lợi của mình, du học sinh cần hiểu rõ hành vi mình gặp phải tương ứng với tội danh nào trong Bộ luật Hình sự Đức (StGB).- Tội phạm về Tình dục (§ 177 StGB) - Nguyên tắc "Nein heißt Nein": Cuộc cải cách luật hình sự năm 2016 đã thay đổi căn bản cách xét xử tội phạm tình dục tại Đức. Điều 177 StGB hiện nay không còn yêu cầu nạn nhân phải "chống cự vật lý" mới cấu thành tội hiếp dâm hay cưỡng bức.
- Cấu thành cơ bản (§ 177 Abs. 1 StGB): Người nào thực hiện hành vi tình dục trái với ý muốn dễ nhận biết (erkennbarer Wille) của người khác thì bị phạt tù từ 6 tháng đến 5 năm.
- Lợi dụng tình trạng không thể kháng cự (§ 177 Abs. 2 StGB): Đây là điều khoản quan trọng nhất đối với các nạn nhân bị chuốc thuốc (K.O. Tropfen) hoặc say rượu. Nếu nạn nhân không thể hình thành hoặc biểu đạt ý chí phản đối do tình trạng thể chất/tinh thần, kẻ thực hiện hành vi vẫn bị xử lý hình sự. Yếu tố "lợi dụng" (ausnutzen) đòi hỏi kẻ tấn công phải nhận thức được tình trạng bất lực của nạn nhân và chủ ý sử dụng tình trạng đó để thực hiện hành vi.
- Các tình tiết tăng nặng (Qualifikationen):
- Sử dụng vũ khí hoặc công cụ nguy hiểm.
- Gây nguy hiểm đến tính mạng hoặc ngược đãi thể xác nghiêm trọng (ví dụ: đánh đập dã man kèm xâm hại).
- Hành động tập thể (Vergewaltigung in der Gruppe): Mức án không dưới 3-5 năm tù.
- Cố ý gây thương tích (§ 223 StGB): Bao gồm cả việc gây đau đớn thể xác hoặc làm tổn hại sức khỏe (bao gồm cả việc lây truyền bệnh tật hoặc gây rối loạn tâm lý nghiêm trọng).
- Gây thương tích nguy hiểm (§ 224 StGB): Nếu hành vi được thực hiện bằng vũ khí, độc chất, hoặc bởi nhiều người cùng lúc (ví dụ: bạo lực tập thể tại WG hoặc quán bar).
- Nötigung (§ 240 StGB) - Cưỡng ép: Sử dụng vũ lực hoặc đe dọa bằng một "tai họa nghiêm trọng" (empfindliches Übel) để ép buộc nạn nhân làm hoặc không làm gì đó (ví dụ: "Nếu mày báo cảnh sát, tao sẽ tung ảnh nóng/báo Sở Ngoại kiều"). Án lệ Đức công nhận việc đe dọa tố giác sai sự thật hoặc đe dọa hủy hoại danh dự nghề nghiệp là "tai họa nghiêm trọng".
- Giam giữ người trái pháp luật (§ 239 StGB): Nhốt nạn nhân trong phòng, khóa cửa không cho ra ngoài, hoặc dùng vũ lực khống chế không cho di chuyển. Đây là hành vi thường gặp trong bạo lực gia đình hoặc các cuộc cãi vã tại nhà riêng.
- Tội phạm Bám đuôi (Nachstellung / Stalking - § 238 StGB):Điều 238 StGB đã được sửa đổi để bảo vệ nạn nhân tốt hơn. Trước đây, luật yêu cầu hành vi phải gây ra sự "thay đổi nghiêm trọng trong lối sống" của nạn nhân (ví dụ: phải chuyển nhà, đổi việc). Hiện nay, luật chỉ yêu cầu hành vi đó "có khả năng" (geeignet ist) gây ra sự thay đổi đó, giúp việc truy tố dễ dàng hơn. Hành vi Stalking bao gồm:
- Liên tục tìm cách tiếp cận (đến nhà, nơi làm việc).
- Cố gắng liên lạc qua các phương tiện viễn thông (gọi điện, nhắn tin, email, mạng xã hội).
- Lạm dụng dữ liệu cá nhân của nạn nhân để đặt hàng, đăng ký dịch vụ.
- Đe dọa tính mạng, sức khỏe hoặc tự do của nạn nhân hoặc người thân.
Nguyên tắc Đánh giá Chứng cứ của Tòa án Tối cao Liên bang Đức (BGH)
Trong các vụ án xâm hại tình dục hoặc bạo lực kín (không có nhân chứng thứ ba), tình huống "Lời khai chống lại lời khai" (Aussage gegen Aussage) là thách thức pháp lý lớn nhất. Du học sinh cần hiểu rõ cách Tòa án Tối cao Liên bang Đức (BGH) xử lý vấn đề này để chuẩn bị tâm lý và chứng cứ. Theo án lệ của BGH, khi chỉ có lời khai của nạn nhân là bằng chứng buộc tội duy nhất, tòa án phải áp dụng những tiêu chuẩn kiểm tra nghiêm ngặt nhất.- Giả thuyết Vô hiệu (Nullhypothese): Thẩm phán phải bắt đầu từ giả định rằng lời khai của nạn nhân là không đúng sự thật (do nhầm lẫn hoặc cố ý vu khống). Nhiệm vụ của quá trình xét xử là tìm kiếm các "dấu hiệu thực tế" (Realkennzeichen) để bác bỏ giả thuyết này.
- Phân tích Lời khai (Aussageanalyse): Tòa án sẽ, thường với sự hỗ trợ của giám định viên tâm lý pháp y (aussagepsychologischer Sachverständiger), kiểm tra lời khai dựa trên các tiêu chí:
- Tính chi tiết (Detailreichtum): Lời khai có mô tả được những chi tiết nhỏ, đặc thù, những tương tác phức tạp không?
- Tính nhất quán (Konstanz): Lời khai có giữ nguyên nội dung cốt lõi qua các lần thẩm vấn khác nhau (cảnh sát, viện kiểm sát, tòa án) không? Những mâu thuẫn nhỏ không nhất thiết làm mất đi tính đáng tin, nhưng mâu thuẫn trong các tình tiết cốt lõi (Kerngeschehen) là chí mạng.
- Mô tả cảm xúc và diễn biến tâm lý: Nạn nhân có mô tả được cảm giác, suy nghĩ của mình trong lúc sự việc xảy ra không?
- Động cơ Tố giác: Tòa án sẽ xem xét kỹ lưỡng liệu có động cơ nào để nạn nhân vu khống hay không (trả thù, ghen tuông, lợi ích tài chính, lợi ích cư trú).
- Bước 1: Gedächtnisprotokoll (Biên bản ghi nhớ ngay lập tức). Ngay sau khi sự việc xảy ra, nạn nhân cần viết lại chi tiết mọi thứ mình nhớ được. Bao gồm: thời gian, không gian, ánh sáng, mùi vị, lời nói chính xác (trích dẫn), hành động cụ thể. Văn bản này sẽ giúp nạn nhân "đóng băng" ký ức, tránh bị sai lệch theo thời gian, và là tài liệu tham khảo quan trọng để đảm bảo tính nhất quán (Konstanz) trong các lần khai báo sau này.
- Bước 2: Bảo lưu chứng cứ "rìa" (Randgeschehen). Những tin nhắn trước và sau sự việc, lịch sử cuộc gọi, vị trí GPS (Google Timeline), quần áo mặc lúc đó (chưa giặt), ga trải giường... Tất cả giúp chứng minh bối cảnh và độ tin cậy của lời khai.
- Bước 3: Tránh "ô nhiễm" ký ức. Hạn chế kể lại câu chuyện cho quá nhiều người hoặc đọc các vụ án tương tự trên mạng trước khi khai báo chính thức, vì điều này có thể làm biến đổi ký ức gốc.
Phân biệt Strafanzeige và Strafantrag
Đây là điểm du học sinh thường nhầm lẫn dẫn đến việc vụ án bị đình chỉ.- Strafanzeige (Tố giác tội phạm): Là việc thông báo cho cơ quan chức năng về một sự việc có dấu hiệu tội phạm. Bất cứ ai cũng có thể làm điều này. Đối với các tội nghiêm trọng (Offizialdelikte) như hiếp dâm, cướp, gây thương tích nguy hiểm, cảnh sát bắt buộc phải điều tra khi có Strafanzeige.
- Strafantrag (Yêu cầu khởi tố): Là văn bản thể hiện ý chí muốn người phạm tội bị trừng phạt. Đối với các tội nhẹ hơn hoặc mang tính cá nhân (Antragsdelikte) như lăng mạ (§ 185 StGB), xâm phạm gia cư (§ 123 StGB), cố ý gây thương tích nhẹ (§ 223 StGB), cơ quan điều tra chỉ khởi tố khi có Strafantrag hợp lệ.
- Thời hạn: Strafantrag phải được nộp trong vòng 3 tháng kể từ ngày biết về hành vi và người phạm tội.
- Lời khuyên: Luôn nộp cả hai cùng lúc. Trong mẫu đơn (sẽ cung cấp ở phần cuối), luôn tích vào ô "Ich stelle Strafantrag wegen aller in Betracht kommenden Delikte" (Tôi yêu cầu khởi tố đối với mọi tội danh có thể xem xét).
Luật Bảo Vệ Chống Bạo Lực (Gewaltschutzgesetz - Gewschg) Và Biện Pháp Dân Sự
Ngoài việc trừng phạt kẻ phạm tội (hình sự), ưu tiên hàng đầu là bảo vệ an toàn ngay lập tức cho nạn nhân. Luật Gewaltschutzgesetz là công cụ mạnh mẽ nhất cho mục đích này.- Các Lệnh Bảo vệ của Tòa án (Schutzanordnungen): Theo § 1 GewSchG, Tòa án Gia đình (Familiengericht) có thể ra các quyết định khẩn cấp (Einstweilige Anordnung). Đơn có thể nộp tại Amtsgericht nơi cư trú. Trong trường hợp nguy cấp, Tòa có thể ra quyết định trong vòng 24-48 giờ mà không cần mở phiên tòa xét xử (Beschluss ohne mündliche Verhandlung). Quyết định khẩn cấp này sẽ cấm kẻ gây bạo lực:
- Đến gần nạn nhân trong bán kính nhất định (ví dụ: 50m, 100m).
- Đến nơi ở, nơi làm việc, trường học của nạn nhân.
- Liên lạc dưới mọi hình thức (điện thoại, WhatsApp, Email, qua người thứ 3).
- Trục xuất khỏi Nhà ở (Wohnungszuweisung) - Áp dụng cho WG: Đối với sinh viên sống trong WG (nhà ở chung), việc bị bạn cùng nhà (Mitbewohner) hành hung là tình huống rất khó xử.
- Nguyên tắc: Theo § 2 GewSchG, nếu nạn nhân bị chia sẻ nhà ở với kẻ bạo hành, nạn nhân có quyền yêu cầu Tòa án giao toàn bộ căn hộ cho mình sử dụng trong một thời gian nhất định (thường là 6 tháng) và trục xuất kẻ bạo hành, ngay cả khi kẻ đó là người đứng tên hợp đồng thuê nhà hoặc là chủ sở hữu.
- Điều kiện: Phải có hành vi bạo lực cơ thể, đe dọa tính mạng/sức khỏe, hoặc xâm hại tự do. Nếu chỉ đe dọa, cần chứng minh việc sống chung là "khó khăn không thể chấp nhận được" (unbillige Härte).
- Quyền Chấm dứt Hợp đồng Thuê nhà (Sonderkündigungsrecht)
- Nạn nhân: Có quyền chấm dứt hợp đồng thuê nhà ngay lập tức (fristlose Kündigung) theo § 543 BGB nếu việc tiếp tục sống tại đó gây nguy hiểm cho sức khỏe/tính mạng.
- Chủ nhà: Nếu kẻ bạo hành (là người thuê) gây rối, đe dọa các thành viên khác trong nhà, chủ nhà cũng có quyền chấm dứt hợp đồng ngay lập tức với kẻ đó vì lý do "làm phiền nghiêm trọng hòa bình gia cư" (Störung des Hausfriedens).
- Cảnh sát và Biện pháp "Wegweisung" (Trục xuất tại chỗ): Khi cảnh sát đến hiện trường vụ bạo lực (kể cả trong WG), họ có quyền áp dụng biện pháp "Wegweisung" (Trục xuất) theo luật cảnh sát của từng bang (Polizeigesetz). Cảnh sát có thể buộc kẻ bạo hành rời khỏi nhà ngay lập tức và tịch thu chìa khóa trong thời gian từ 10-14 ngày để bảo vệ nạn nhân. Đây là khoảng thời gian "vàng" để nạn nhân nộp đơn ra Tòa án xin lệnh bảo vệ lâu dài.
An Sinh Xã Hội Và Hỗ Trợ Tài Chính (Sgb XIV & Weisser Ring)
Một trong những nỗi lo lớn nhất của du học sinh là không có tiền thuê luật sư, chữa bệnh hoặc chuyển nhà. Hệ thống an sinh xã hội Đức, đặc biệt là Luật SGB XIV mới, cung cấp sự hỗ trợ toàn diện.- Tổ chức Weisser Ring - Cứu cánh Khẩn cấp: Weisser Ring là tổ chức phi chính phủ lớn nhất hỗ trợ nạn nhân tội phạm. Đối với du học sinh, đây là nguồn hỗ trợ nhanh nhất.
- Opferanwalt (Luật sư cho nạn nhân): Weisser Ring cung cấp "Séc tư vấn" (Beratungsscheck) để nạn nhân được tư vấn miễn phí lần đầu với luật sư chuyên ngành hình sự/gia đình.
- Hỗ trợ tài chính khẩn cấp (Soforthilfe): Trong các trường hợp túng thiếu do hậu quả của tội phạm (ví dụ: bị cướp hết tiền, cần tiền cọc nhà mới gấp để trốn kẻ bạo hành), Weisser Ring có thể cấp tiền mặt hoặc séc (thường khoảng 300 Euro) ngay lập tức.
- Nguyên tắc hoạt động: Weisser Ring hỗ trợ ngay cả khi nạn nhân chưa báo cảnh sát, đảm bảo tính bảo mật tuyệt đối.
- Luật Bồi thường Xã hội (SGB XIV) - Hiệu lực từ 01.01.2024: Đây là cải cách quan trọng nhất, thay thế Luật Bồi thường Nạn nhân (OEG) cũ, mở rộng quyền lợi cho cả người nước ngoài. Du học sinh nước ngoài (kể cả người chưa có định cư lâu dài) ĐỀU có quyền nộp đơn hưởng SGB XIV nếu sự việc xảy ra tại Đức. Việc nhận hỗ trợ theo SGB XIV thường KHÔNG gây ảnh hưởng tiêu cực đến quyền cư trú của bạn. Khác với trợ cấp xã hội thông thường (như Bürgergeld hay Sozialhilfe), các khoản hỗ trợ theo SGB XIV được coi là khoản bồi thường từ phía nhà nước dành cho những người phải chịu tổn thương do hành vi bạo lực xảy ra trên lãnh thổ Đức.
- Nguyên tắc công bằng: Nhà nước có nghĩa vụ bảo vệ người dân. khi một vụ bạo lực xảy ra, nhà nước hỗ trợ nạn nhân để bù đắp phần nào thiệt hại.
- Không phải là gánh nặng xã hội: Theo quy định tại § 2 Abs. 3 Satz 2 Nr. 7 AufenthG, các khoản trợ cấp dựa trên sự đóng góp hoặc các khoản bồi thường (như SGB XIV) thường không bị tính là việc "sử dụng quỹ phúc lợi xã hội" gây nguy hại đến quyền cư trú.
- Điều kiện quan trọng nhất của visa du học (§16b) và học nghề (§16a) là bạn phải tự đảm bảo khả năng tài chính (Lebensunterhalt). Nếu bạn nhận các khoản chi trả như: chi phí điều trị y tế, phục hồi chức năng, hoặc các khoản bồi thường một lần/hàng tháng do thương tật từ SGB XIV. Những khoản này được xem là khoản bù đắp thiệt hại về thân thể, không phải là dấu hiệu cho thấy bạn mất khả năng tài chính.
- Nếu vụ bạo lực khiến bạn mất hoàn toàn khả năng tài chính tự thân (ví dụ: không thể đi làm thêm, không còn tiền trong tài khoản phong tỏa) và bạn phải sống hoàn toàn dựa vào trợ cấp chuyển tiếp hoặc trợ cấp sinh hoạt từ nguồn ngân sách công khác không thuộc phạm vi bồi thường đặc biệt, Sở Ngoại kiều (Ausländerbehörde) có thể xem xét lại điều kiện duy trì visa. Tuy nhiên, ngay cả trong trường hợp này, Luật Cư trú Đức có những điều khoản nhân đạo. Nếu việc bạo lực là lý do bất khả kháng khiến việc học bị gián đoạn, bạn có thể xin gia hạn hoặc chuyển đổi mục đích cư trú tạm thời vì lý do nhân đạo.
- Quyền lợi của Du học sinh theo SGB XIV
| Hạng mục hỗ trợ | Chi tiết quyền lợi | Điều kiện áp dụng |
| Schnelle Hilfen (Hỗ trợ nhanh) | Điều trị tâm lý ngay lập tức tại các Phòng khám chấn thương (Traumaambulanz). Được chi trả tới 15 buổi trị liệu ban đầu. | Không cần chờ kết luận điều tra. Chỉ cần có dấu hiệu bị bạo lực. |
| Krankenbehandlung (Chi phí y tế) | Chi trả toàn bộ viện phí, thuốc men, phục hồi chức năng vượt mức BHYT thông thường. | Thương tích/bệnh lý là hậu quả trực tiếp của hành vi bạo lực. |
| Entschädigungszahlungen (Bồi thường tài chính) | Trợ cấp hàng tháng dựa trên mức độ tổn thương (GdS). • GdS 30 = 434€/tháng • GdS 50 = 868€/tháng | Mức độ tổn thương cơ thể/tâm lý được xác định từ 30% trở lên. |
| An toàn cư trú | Khoản tiền bồi thường này KHÔNG bị tính là thu nhập khi xét các trợ cấp xã hội khác và không ảnh hưởng đến nghĩa vụ chứng minh tài chính. | Áp dụng cho mọi người cư trú hợp pháp tại Đức. |
Bảo Lưu Chứng Cứ Pháp Y - Không Cần Báo Cảnh Sát Ngay
Nhiều nạn nhân lầm tưởng rằng phải báo cảnh sát mới được đi khám nghiệm thương tích. Điều này dẫn đến việc mất chứng cứ quan trọng (DNA, K.O. Tropfen) nếu họ chưa sẵn sàng về mặt tâm lý.- Cơ chế "Vertrauliche Spurensicherung" (Bảo lưu chứng cứ ẩn danh): Hệ thống y tế Đức cung cấp dịch vụ khám nghiệm pháp y ẩn danh tại các Gewaltambulanz (Phòng khám bạo lực) hoặc mạng lưới ProBeweis. Quy trình thực hiện:
- Đến khám: Nạn nhân đến Gewaltambulanz hoặc bệnh viện đối tác (không cần thẻ BHYT trong một số trường hợp, hoặc chi phí được quỹ hỗ trợ chi trả).
- Thu thập: Bác sĩ ghi nhận thương tích, chụp ảnh pháp y, thu mẫu DNA, mẫu máu/nước tiểu.
- Lưu trữ: Các mẫu vật và hồ sơ được mã hóa (dưới dạng số hồ sơ, không tên) và lưu trữ tại Viện Pháp y trong thời gian dài (1-10 năm).
- Quyền quyết định: Nạn nhân có toàn quyền quyết định báo cảnh sát hay không. Nếu sau này quyết định báo án, chứng cứ sẽ được giải mã và có giá trị pháp lý trước tòa. Nếu không, chứng cứ sẽ bị hủy sau thời hạn lưu trữ mà không ai biết danh tính nạn nhân.
- Đối với K.O. Tropfen (Thuốc mê)
- Thời gian vàng: GHB/GBL chỉ tồn tại trong máu khoảng 6-8 giờ và trong nước tiểu khoảng 12 giờ.
- Hành động: Nạn nhân nghi ngờ bị chuốc thuốc cần đến ngay bệnh viện/Gewaltambulanz để lấy mẫu nước tiểu và máu trước khi báo cảnh sát nếu chưa muốn tiếp xúc với cơ quan điều tra ngay.
Bảo vệ Quyền Cư trú cho Nạn nhân
Nỗi sợ bị trục xuất là công cụ kẻ bạo hành thường dùng để khống chế du học sinh. Tuy nhiên, Luật Cư trú (AufenthG) có các điều khoản bảo vệ cụ thể.- Quyền cư trú độc lập (§ 31 AufenthG): Đối với những người có Visa phụ thuộc vợ/chồng (Ehegattennachzug), nếu bị bạo hành gia đình, họ được cấp quyền cư trú độc lập ngay lập tức mà không cần đợi đủ thời gian hôn nhân (thường là 3 năm). Đây là quy định về "Trường hợp khó khăn đặc biệt" (Härtefallregelung).
- Gia hạn thẻ cư trú du học (§ 16a AufenthG - § 16b AufenthG): Nếu việc học bị gián đoạn do hậu quả của bạo lực (trầm cảm, điều trị thương tích), Sở Ngoại kiều (Ausländerbehörde) có quyền gia hạn thời gian học tập vượt quá mức thông thường. Việc trình giấy xác nhận từ Traumaambulanz hoặc Weisser Ring là bằng chứng thuyết phục cho "lý do bất khả kháng".
- Giấy phép cư trú nhân đạo (§ 25 Abs. 4a AufenthG): Dành cho nạn nhân của nạn buôn người hoặc bạo lực nghiêm trọng, đồng ý làm nhân chứng trong tố tụng hình sự. Giấy phép này được cấp ngay cả khi nạn nhân không còn đáp ứng các điều kiện du học hoặc tài chính thông thường.
Bảo vệ tại Nơi làm việc
Du học sinh thường bị chủ đe dọa sa thải nếu báo cảnh sát về các vấn đề tại nơi làm việc (bạo lực, quấy rối).- Maßregelungsverbot (§ 612a BGB): Luật Dân sự cấm chủ lao động có hành động trả đũa (sa thải, kỷ luật) đối với nhân viên vì họ đã thực hiện quyền hợp pháp của mình (như báo cảnh sát, khiếu nại). Việc sa thải vì lý do này là vô hiệu.
- Quyền từ chối làm việc (Leistungsverweigerungsrecht): Nếu bị quấy rối tình dục và chủ lao động không có biện pháp bảo vệ phù hợp (§ 12 AGG), nhân viên có quyền ngừng làm việc nhưng vẫn được hưởng lương đầy đủ.
Quy Trình Hành Động Cụ Thể Và Mẫu Đơn Từ (Mustervorlagen)
- Giai đoạn 1: Ngay lập tức (0 - 24 giờ)
- Đảm bảo an toàn tính mạng (rời khỏi hiện trường, gọi 110 nếu cần).
- Đến Gewaltambulanz (hoặc bệnh viện có ProBeweis) để khám và lưu chứng cứ ẩn danh. Không tắm rửa, không thay quần áo nếu bị xâm hại tình dục.
- Viết Gedächtnisprotokoll (xem mẫu dưới).
- Giai đoạn 2: Ổn định và Tư vấn (24 giờ - 1 tuần)
- Liên hệ Weisser Ring (Tel: 116 006) để xin Séc hỗ trợ khẩn cấp và Luật sư miễn phí.
- Nộp đơn xin Gewaltschutzanordnung (Lệnh bảo vệ) tại Tòa án Gia đình nếu bị đe dọa tiếp diễn.
- Thông báo cho chủ nhà (Vermieter) nếu bạo lực xảy ra trong WG.
- Giai đoạn 3: Tố tụng và Hồi phục (1 tuần - 3 tháng)
- Nộp Strafanzeige và Strafantrag tại đồn cảnh sát (trong vòng 3 tháng).
- Nộp đơn xin bồi thường SGB XIV tại Versorgungsamt.
- Liên hệ Sở Ngoại kiều nếu cần gia hạn thẻ cư trú đặc biệt.
Mẫu Đơn Tố giác Tội phạm (Strafanzeige & Strafantrag)
Sử dụng mẫu này để gửi cho Cảnh sát hoặc Viện kiểm sát (Staatsanwaltschaft). Mẫu bao gồm cả yêu cầu khởi tố (Strafantrag) để đảm bảo không bị lỡ thời hạn 3 tháng.An die Staatsanwaltschaft (Hoặc: An die Polizeidienststelle)
Betreff: Strafanzeige und Strafantrag gegen / gegen [Unbekannt] hoặc [Họ tên người bị tố cáo]
Sehr geehrte Damen und Herren,
hiermit erstatte ich, [Họ tên bạn], geboren am [Ngày sinh], wohnhaft in [Địa chỉ của bạn], Strafanzeige gegen
[Họ tên người bị tố cáo], wohnhaft in [Địa chỉ người đó - nếu biết]
wegen aller in Betracht kommenden Delikte, insbesondere wegen: (Đánh dấu X vào tội danh phù hợp)
[ ] Körperverletzung (§ 223 StGB) (Cố ý gây thương tích)
[ ] Sexueller Nötigung / Vergewaltigung (§ 177 StGB) (Cưỡng bức/Hiếp dâm)
[ ] Nachstellung (Stalking) (§ 238 StGB) (Bám đuôi/Quấy rối)
[ ] Bedrohung (§ 241 StGB) (Đe dọa)
[ ] Nötigung (§ 240 StGB) (Cưỡng ép)
[ ] Freiheitsberaubung (§ 239 StGB) (Giam giữ người trái phép)
Gleichzeitig stelle ich form- und fristgerecht Strafantrag gemäß § 77b StGB.
Sachverhalt (Diễn biến sự việc): Am [Ngày xảy ra] um ca. [Giờ] Uhr ereignete sich in [địa điểm] folgender Vorfall:
[Mô tả ngắn gọn bằng tiếng Đức. Ví dụ: Der Beschuldigte hat mich mit der Faust ins Gesicht geschlagen. (Người bị tố cáo đã đấm vào mặt tôi). Der Beschuldigte verfolgt mich seit Wochen, lauert mir vor der Uni auf und droht mir per WhatsApp. (Người bị tố cáo bám theo tôi nhiều tuần nay, rình trước trường và đe dọa qua WhatsApp). Ich wurde ohne meinen Willen in der Wohnung eingesperrt und am Verlassen gehindert. (Tôi bị nhốt trong nhà trái ý muốn và bị ngăn cản ra ngoài).]
Beweismittel (Bằng chứng):
Ich bitte um schriftliche Eingangsbestätigung und Mitteilung des Aktenzeichens. Ich bitte zudem um Informationen über den Ausgang des Verfahrens gemäß § 406d StPO.
- Gedächtnisprotokoll (anbei). (Biên bản ghi nhớ đính kèm)
- Ärztliches Attest / Bericht der Gewaltambulanz (anbei / wird nachgereicht). (Giấy chứng thương/Báo cáo pháp y)
- Screenshots der Nachrichten / Fotos der Verletzungen (anbei). (Ảnh chụp tin nhắn/thương tích)
- Zeugen (Nhân chứng): ****.
Mit freundlichen Grüßen,
(Chữ ký)
[Họ tên bạn]
Mẫu Đơn Xin Lệnh Bảo vệ (Antrag auf Gewaltschutzanordnung)
Nộp trực tiếp tại Rechtsantragstelle (Phòng nhận đơn) của Tòa án Gia đình (Amtsgericht - Familiengericht) nơi bạn sống. Dùng khi cần cấm tiếp xúc khẩn cấp.An das Amtsgericht – Familiengericht – Rechtsantragstelle
Antrag auf Erlass einer einstweiligen Anordnung nach dem Gewaltschutzgesetz (GewSchG)
Antragsteller/in (Nạn nhân): [Họ tên], [Địa chỉ], [Ngày sinh]
Antragsgegner/in (Kẻ gây rối): [Họ tên], [Địa chỉ], [Ngày sinh - nếu biết]
Ich beantrage im Wege der einstweiligen Anordnung – wegen Dringlichkeit ohne mündliche Verhandlung – Folgendes zu beschließen:
Begründung (Lý do): Der Antragsgegner hat mich am [Ngày] körperlich angegriffen / massiv bedroht / belästigt. [Mô tả chi tiết sự việc gần nhất gây sợ hãi] Es besteht Wiederholungsgefahr (Nguy cơ tái diễn). Ich habe große Angst um meine Sicherheit und Gesundheit. Ein Zuwarten auf ein Hauptsacheverfahren ist nicht zumutbar (Không thể chờ đợi phiên tòa chính thức vì quá nguy hiểm).
- Dem Antragsgegner wird untersagt, die Wohnung der Antragstellerin in [Địa chỉ của bạn] zu betreten.
- Dem Antragsgegner wird untersagt, sich der Antragstellerin in einem Umkreis von 100 Metern zu nähern.
- Dem Antragsgegner wird untersagt, zu der Antragstellerin Verbindung aufzunehmen, sei es fernmündlich, schriftlich, per E-Mail, SMS, WhatsApp oder über soziale Netzwerke.
- Dem Antragsgegner wird untersagt, sich der Arbeitsstelle/Ausbildungsstätte der Antragstellerin in [Địa chỉ trường/nơi làm] zu nähern.
- Für jeden Fall der Zuwiderhandlung wird dem Antragsgegner ein Ordnungsgeld bis zu 250.000,00 Euro oder Ordnungshaft bis zu 6 Monaten angedroht.
Glaubhaftmachung (Chứng cứ xác thực):
(Chữ ký)
- Eidesstattliche Versicherung (anbei). (Lời cam đoan sự thật - xem mẫu dưới)
- Polizeiliches Aktenzeichen (Số hồ sơ cảnh sát): ****.
- Fotos / Nachrichten (anbei).
[Họ tên bạn]
Mẫu "Eidesstattliche Versicherung" (Lời cam đoan thay lời tuyên thệ)
Dưới đây là bản mẫu "Eidesstattliche Versicherung" (Lời cam đoan thay lời tuyên thệ) chuẩn mực, được soạn thảo để nộp kèm đơn xin bảo vệ (Gewaltschutzanordnung) tại Tòa án Gia đình. Đây là tài liệu cực kỳ quan trọng trong thủ tục khẩn cấp. Vì không có thời gian để Tòa án triệu tập nhân chứng hay xem xét video ngay lập tức, Thẩm phán sẽ tin vào lời khai của nạn nhân thông qua văn bản này. Tuy nhiên, nếu khai sai sự thật trong văn bản này, nạn nhân sẽ bị xử lý hình sự (phạt tù tới 3 năm theo § 156 StGB).An das Amtsgericht – Familiengericht –
Aktenzeichen: ____________________ (chỉ điền nếu Tòa đã cấp số hồ sơ, nếu chưa có thì để trống)
In der Gewaltschutzsache
Antragsteller/in (Nạn nhân):[Họ và tên bạn]
wohnhaft: [Địa chỉ đầy đủ của bạn]
gegen (chống lại)
Antragsgegner/in (Người bị tố cáo):[Họ và tên kẻ gây rối]
wohnhaft: [Địa chỉ của họ - nếu biết]
Eidesstattliche Versicherung
(Lời cam đoan thay lời tuyên thệ)
Zur Glaubhaftmachung der Tatsachen in meinem Antrag auf Erlass einer einstweiligen Anordnung nach dem Gewaltschutzgesetz (GewSchG) erkläre ich,
[Họ và tên bạn], geboren am [Ngày sinh],
hiermit an Eides statt Folgendes:
1. Bestätigung des Antragsinhalts (Xác nhận nội dung đơn)
Ich versichere, dass die in meinem Antrag auf Gewaltschutzanordnung geschilderten Vorfälle der Wahrheit entsprechen.
2. Schilderung des aktuellen Vorfalls (Anlass) (Mô tả sự việc gần nhất)
Am [Ngày xảy ra sự việc] um ca. [Giờ] Uhr ist Folgendes passiert:
Viết mô tả ngắn gọn, chính xác hành động bạo lực/đe dọa. Ví dụ: Der Antragsgegner hat mich in der Küche der WG angeschrien und mich dann mit der flachen Hand ins Gesicht geschlagen. Er drohte mir: "Wenn du zur Polizei gehst, mache ich dich fertig."(Người kia đã hét vào mặt tôi trong bếp, sau đó tát vào mặt tôi. Hắn đe dọa: Nếu mày báo cảnh sát tao sẽ xử mày.)
3. Dringlichkeit und Wiederholungsgefahr (Tính cấp bách và nguy cơ tái diễn)
Ich habe große Angst vor weiteren Übergriffen. Der Antragsgegner ist unberechenbar / aggressiv. Ohne eine sofortige gerichtliche Anordnung ist meine körperliche Unversehrtheit und meine psychische Gesundheit massiv gefährdet. Ein Abwarten auf ein reguläres Verfahren ist mir nicht zuzumuten.
4. Strafrechtliche Belehrung (Cảnh báo về hình sự - Phần bắt buộc phải có)
Mir ist bekannt, dass die Abgabe einer falschen eidesstattlichen Versicherung eine Straftat darstellt. Ich wurde darüber belehrt, dass eine vorsätzlich oder fahrlässig falsche Versicherung an Eides statt gemäß § 156 des Strafgesetzbuches (StGB) mit Freiheitsstrafe bis zu drei Jahren oder mit Geldstrafe bestraft wird.
Ich versichere, dass ich die Wahrheit gesagt und nichts Wesentliches verschwiegen habe.
(Ort, Datum)
(Unterschrift des Antragstellers/der Antragstellerin)(Ký và ghi rõ họ tên)
Mẫu "Gedächtnisprotokoll" (Biên bản Ghi nhớ)
Dùng để tự ghi chép lại sự việc ngay lập tức. Đây là tài liệu quan trọng nhất để đối phó với tình huống "Lời khai chống lại lời khai".Gedächtnisprotokoll zum Vorfall am [Ngày]
1. Wann? (Datum, genaue Uhrzeit): ________________________________________________
2. Wo? (Ort, Adresse, Lichtverhältnisse, wer war noch im Raum?): _____________________
3. Wer? (Name des Täters, Beschreibung: Kleidung, Aussehen, Sprache, Geruch): _________
4. Was ist passiert? (Chronologischer Ablauf - Diễn biến theo thời gian):
5. Zeugen? (Ai đã nhìn thấy/nghe thấy?): ____________________________________________
- Wie hat es angefangen? (Sự việc bắt đầu thế nào?): _______________________________
- Was wurde genau gesagt? (Trích dẫn lời nói chính xác): _____________________________
- Welche Handlungen wurden vorgenommen? (Ai làm gì? Đánh vào đâu? Chạm vào đâu?): ____
- Habe ich "Nein" gesagt oder Widerstand geleistet? Wie? (Tôi phản ứng thế nào?): _______
- Wie hat es geendet? (Sự việc kết thúc ra sao?): ____________________________________
6. Verletzungen/Folgen? (Đau ở đâu? Vết bầm? Cảm xúc lúc đó và bây giờ?): ______________
Ort, Datum, Unterschrift: _________________________________________________________
Mẫu Thông báo cho Chủ nhà (Vermieter) về Bạo lực trong WG
Dùng để yêu cầu chủ nhà can thiệp hoặc thông báo chấm dứt hợp đồng đặc biệt (Sonderkündigung).An
Betreff: Mitteilung über häusliche Gewalt / Störung des Hausfriedens in der WG [Địa chỉ]. Hier: Bitte um Abhilfe / Ankündigung einer fristlosen Kündigung
Sehr geehrte Damen und Herren,
ich wende mich an Sie in einer dringenden Angelegenheit. In unserer Wohngemeinschaft kommt es durch den Mitbewohner [...] wiederholt zu massiven Störungen des Hausfriedens und Gewalttätigkeiten.
Am [Ngày] hat Herr/Frau mich körperlich angegriffen / massiv bedroht. Die Polizei war vor Ort (Vorgangsnummer:...). Ich habe Strafanzeige erstattet.
Ein weiteres Zusammenleben mit dieser Person ist für mich unzumutbar und gefährlich (§ 543 Abs. 1 BGB).
Ich fordere Sie hiermit auf, unverzüglich Maßnahmen zu ergreifen, um meine Sicherheit in der Mietsache zu gewährleisten (z.B. Abmahnung oder Kündigung des Störers). Sollte keine Abhilfe geschaffen werden, sehe ich mich gezwungen, das Mietverhältnis meinerseits aus wichtigem Grund fristlos zu kündigen.
Mit freundlichen Grüßen,
(Chữ ký)
[Họ tên bạn]
Bài viết này hy vọng sẽ là cẩm nang pháp lý hữu ích, giúp chuyển hóa cộng đồng du học sinh Việt Nam từ trạng thái bị động chịu đựng sang chủ động sử dụng pháp luật làm công cụ bảo vệ bản thân.
Sửa lần cuối: